Phí Logistics Là Gì? Thực trạng phí logistics tại Việt Nam

Phí Logistics Là Gì? Thực trạng phí logistics tại Việt Nam

1. Khái niệm phí logistics

Phí logistics là toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình quản lý, vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Nói cách khác, đây là chi phí để “dịch chuyển” hàng hóa qua chuỗi cung ứng.

Phí logistics bao gồm:

  • Chi phí vận tải: đường biển, đường hàng không, đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa.

  • Chi phí xếp dỡ, kho bãi: lưu container, lưu kho, bốc dỡ, lưu bãi tại cảng.

  • Chi phí thủ tục hải quan và chứng từ: khai báo hải quan, kiểm dịch, cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), phí làm chứng từ vận tải.

  • Chi phí bảo hiểm hàng hóa.

  • Chi phí quản lý và dịch vụ logistics tích hợp: quản lý đơn hàng, theo dõi vận chuyển, dịch vụ logistics 3PL, 4PL.

Phí logistics được xem là một trong những yếu tố quan trọng quyết định giá thành và khả năng cạnh tranh của hàng hóa trên thị trường quốc tế.

Vận Chuyển Hàng Hóa Từ Việt Nam Đi Ba Lan Bằng Đường Biển
Phí logistics là gì?

2. Thực trạng phí logistics tại Việt Nam

2.1 Tỷ lệ phí logistics so với GDP

  • Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA):

    • Chi phí logistics của Việt Nam hiện chiếm khoảng 16 – 18% GDP.

    • Trong khi đó, mức bình quân toàn cầu chỉ khoảng 10 – 12% GDP.

    • So sánh: Mỹ (8%), EU (9 – 10%), Trung Quốc (14 – 15%).

→ Như vậy, chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao so với nhiều quốc gia.

Chi phí Logistics tại Việt Nam còn cao
Chi phí Logistics tại Việt Nam còn cao

2.2 Cơ cấu phí logistics

Trong tổng phí logistics của doanh nghiệp Việt Nam:

  • Chi phí vận tải: chiếm 50 – 60% (trong đó đường bộ chiếm tỷ lệ lớn nhất, do vận tải đa phương thức chưa phát triển).

  • Chi phí kho bãi, lưu container, bốc dỡ: 20 – 25%.

  • Chi phí thủ tục hải quan, chứng từ, kiểm dịch: 10 – 15%.

  • Chi phí quản lý và dịch vụ logistics khác: 5 – 10%.

2.3 Những vấn đề tồn tại khiến phí logistics cao

  1. Hạ tầng giao thông chưa đồng bộ

    • Cảng biển thiếu kết nối đường sắt, đường bộ cao tốc.

    • Chi phí vận tải đường bộ cao hơn nhiều so với đường biển và đường sắt.

  2. Đội tàu biển Việt Nam yếu

    • Hiện nay, đội tàu biển Việt Nam chỉ đảm nhận khoảng 7 – 8% thị phần vận tải xuất nhập khẩu.

    • Phần lớn vận chuyển quốc tế phụ thuộc vào hãng tàu nước ngoài, dẫn đến chi phí cao.

  3. Chi phí cảng và phụ phí cao

    • Phụ phí THC (Terminal Handling Charge), CIC (Container Imbalance Charge), phí vệ sinh container… ở Việt Nam cao hơn so với nhiều nước trong khu vực.

  4. Thủ tục hành chính còn phức tạp

    • Thời gian thông quan, kiểm tra chuyên ngành còn kéo dài.

    • Doanh nghiệp phải trả thêm chi phí ngoài chính thức.

  5. Ứng dụng công nghệ trong logistics còn hạn chế

    • Tỷ lệ số hóa, ứng dụng hệ thống TMS (Transportation Management System), DMS (Document Management System) còn thấp.

    • Điều này làm chi phí quản lý, điều phối và xử lý chứng từ tăng cao.

2.4 Hệ quả đối với doanh nghiệp Việt Nam

  • Giá thành hàng hóa cao, làm giảm sức cạnh tranh so với các nước như Thái Lan, Trung Quốc.

  • Khó mở rộng thị trường xuất khẩu, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập.

  • Doanh nghiệp logistics trong nước lép vế trước doanh nghiệp nước ngoài (đang chiếm hơn 70% thị phần dịch vụ logistics tại Việt Nam).

Việt Nam – cầu nối chuỗi cung ứng Trung Quốc – Asean
Hệ quả đối với doanh nghiệp Việt Nam

3. Xu hướng và giải pháp giảm phí logistics tại Việt Nam

  1. Đầu tư hạ tầng logistics đồng bộ

    • Phát triển hệ thống cảng cạn (ICD), kho ngoại quan, trung tâm logistics.

    • Tăng kết nối đường sắt, đường thủy nội địa với cảng biển để giảm tải cho đường bộ.

  2. Phát triển đội tàu và hãng logistics nội địa

    • Hỗ trợ doanh nghiệp vận tải biển, nâng cao năng lực cạnh tranh với hãng tàu quốc tế.

    • Khuyến khích hình thành tập đoàn logistics mạnh để cung cấp dịch vụ tích hợp.

  3. Ứng dụng công nghệ số

    • ERP, TMS, DMS, e-customs để tối ưu hóa quản lý vận tải và chứng từ.

    • Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain trong theo dõi, truy xuất hàng hóa.

  4. Cải cách thủ tục hành chính

    • Đơn giản hóa thủ tục hải quan, kiểm tra chuyên ngành.

    • Mở rộng cơ chế một cửa quốc gia, một cửa ASEAN.

  5. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu

    • Khuyến khích chuyển từ “mua CIF – bán FOB” sang “mua FOB – bán CIF” để tăng quyền kiểm soát logistics.

    • Tạo cơ hội cho doanh nghiệp trong nước tham gia vận tải quốc tế, giảm phụ thuộc nước ngoài.

4. Kết luận

Phí logistics là yếu tố trọng yếu ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia. Ở Việt Nam, phí logistics hiện còn cao so với thế giới, do hạ tầng chưa đồng bộ, phụ thuộc vào hãng vận tải nước ngoài và thủ tục hành chính phức tạp.

Để khắc phục, cần đồng bộ nhiều giải pháp: đầu tư hạ tầng, phát triển doanh nghiệp logistics nội địa, ứng dụng công nghệ số, cải cách thủ tục hải quan, và thay đổi tập quán thương mại. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể giảm chi phí logistics xuống mức tương đương các nước trong khu vực (khoảng 12 – 14% GDP), qua đó nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

XEM THÊM:

Việt Nam – Trung tâm logistics mới của Đông Nam Á

Logistics thương mại điện từ – Cạnh tranh không còn ở sản phẩm mà là ở vận chuyển

Vận chuyển đào mai an toàn, nhanh chóng, uy tín, giá rẻ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *